Vai trò của mạng xã hội trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, mạng xã hội đang trở thành kênh thông tin quan trọng đối với mọi lĩnh vực của đời sống, bao gồm cả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL). Với sức mạnh lan tỏa rộng rãi, mạng xã hội giúp đưa kiến thức pháp luật đến gần hơn với người dân, phá vỡ những rào cản về không gian, thời gian và phương thức tiếp cận. Bài viết này sẽ phân tích vai trò của mạng xã hội trong PBGDPL, đánh giá thực trạng ứng dụng hiện nay, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật thông qua nền tảng này.
Theo Báo cáo về tình hình công nghệ số tại Việt Nam năm 2024, Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet, chiếm 79,1% tổng dân số. Ngoài ra, số lượng người dùng mạng xã hội cũng đạt con số 70 triệu, tương đương với 71% tổng dân số. Tổng số kết nối di động đang hoạt động là 161,6 triệu, tương đương với 164,0% tổng dân số. Mỗi ngày, người Việt Nam dành trung bình 2 giờ 32 phút trên các nền tảng mạng xã hội. Trong đó, Facebook, Zalo, YouTube và TikTok là những nền tảng được sử dụng nhiều nhất. Các nền tảng này cho phép cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân truyền tải nội dung pháp luật dưới nhiều hình thức: bài viết, video, infographic, livestream hỏi đáp. Nhờ đó, người dân có thể tiếp cận kiến thức pháp luật một cách dễ dàng, nhanh chóng và tiện lợi. Đặc biệt, mạng xã hội giúp giảm bớt tính khô khan của các văn bản pháp luật bằng cách trình bày thông tin một cách trực quan, dễ hiểu và sinh động hơn.
Có thể thấy, hiệu quả ứng dụng mạng xã hội mang lại cho công tác PBGDPL là rất lớn, thể hiện ở một số đặc điểm nổi bật sau:
Thứ nhất, đối tượng tiếp cận thông tin được mở rộng
Với lượng người dùng đông đảo và đa dạng, bao gồm nhiều độ tuổi, ngành nghề khác nhau thì khi thông tin pháp luật được đăng tải trên các nền tảng như như Facebook, Zalo, YouTube và TikTok giúp PBGDPL không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, dễ dàng tiếp cận các đối tượng khác nhau, đặc biệt là thanh thiếu niên, học sinh, sinh viên và lao động trẻ và thậm chí cả những người ở vùng sâu, vùng xa.
Một ví dụ điển hình là việc Bộ Tư pháp Việt Nam sử dụng Facebook để phát hành các video ngắn giải thích về Luật Hôn nhân và Gia đình, thu hút hàng chục nghìn lượt xem và chia sẻ. Tại nhiều địa phương, các Sở Tư pháp cũng tận dụng YouTube và Zalo để phổ biến kiến thức pháp luật, tạo ra những diễn đàn trực tuyến nơi người dân có thể trao đổi và đặt câu hỏi.
Thứ hai, tăng khả năng tương tác
Khác với hình thức tuyên truyền truyền thống, mạng xã hội cho phép người dân tương tác trực tiếp với cơ quan chức năng, đặt câu hỏi và nhận giải đáp ngay lập tức. Các buổi livestream phổ biến pháp luật trên Facebook, TikTok thu hút hàng ngàn lượt xem và bình luận, cho thấy mức độ quan tâm lớn của người dân. Ví dụ, kênh TikTok “Luật Sư X” luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ người dân, giúp người dân có thể tiếp cận thông tin pháp luật một cách nhanh chóng và chính xác.
Thứ ba, khả năng lan tỏa thông tin nhanh chóng
Các nội dung pháp luật khi được chia sẻ trên mạng xã hội sẽ nhận được lượt tương tác lớn, nhờ vậy, thông tin có thể lan tỏa rộng và nhanh chóng. Theo báo cáo Digital 2024[1] của We Are Social, một số bài viết phổ biến pháp luật trên Facebook và TikTok tại Việt Nam đã đạt trên 50.000 lượt xem chỉ trong vòng 24 giờ nếu được đăng tải trên các nhóm Facebook hoặc TikTok có lượng theo dõi cao.. Không chỉ vậy, người dân cũng có thể chủ động chia sẻ các nội dung này, giúp pháp luật được truyền bá mạnh mẽ hơn trong cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vấn đề pháp lý nóng, như pháp luật về giao thông, đất đai, phòng chống tội phạm mạng.
Thứ tư, tiết kiệm chi phí
Việc phổ biến pháp luật qua mạng xã hội còn giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với các phương thức tuyên truyền truyền thống. Thay vì phải tổ chức các buổi tuyên truyền trực tiếp, tốn kém kinh phí và nhân lực, việc đăng tải nội dung lên mạng xã hội giúp cơ quan chức năng dễ dàng truyền tải thông tin một cách rộng rãi và liên tục.
Tuy nhiên, dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng mạng xã hội trong PBGDPL đối diện với những thách thức như tình trạng tin giả, tin sai sự thật được tạo ra, phát tán tràn lan, lan truyền rất khó kiểm soát, gây nên nhiều hệ lụy cho các cá nhân, tổ chức. Một số vi phạm điển hình trong sử dụng mạng xã hội như:
- Đưa thông tin sai sự thật để câu view, like tăng lượng tương tác, hoặc thiếu hiểu biết pháp luật, thiếu kiểm chứng nguồn tin.
- Có dấu hiệu tội phạm cố ý tạo ra, lan truyền các tin giả, thông tin sai sự thật xâm phạm an ninh quốc gia, quyền lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Thực trạng tin giả, tin sai sự thật đang trở thành vấn nạn trên mạng xã hội, một phần nguyên nhân là bởi tính tự do, thoải mái sáng tạo nội dung và khó phát hiện, kiểm soát của mạng xã hội. Bên cạnh đó, trong một thời gian dài pháp luật chưa thực sự chú trọng đến cơ chế ngăn chặn từ đầu mà chỉ tập trung giải quyết khâu phát hiện, xử lý nên chưa loại bỏ được thông tin giả, sai sự thật ra khỏi môi trường mạng xã hội.
Hiện nay, quy định của pháp luật Việt Nam về xử lý hành vi liên quan đến tin giả, tin sai sự thật trên không gian mạng nói chung, mạng xã hội nói riêng khá đầy đủ, cụ thể:
- Các chế tài xử phạt vi phạm hành chính
Luật An ninh mạng năm 2018 nghiêm cấm hành vi thông tin sai sự thật gây hoang mang trong nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội, gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của việc tung tin thất thiệt, các đối tượng tung tin sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính, như: cá nhân có hành vi sử dụng mạng xã hội để tạo ra, cố ý lan truyền, bịa đặt thông tin sai sự thật thì sẽ bị xử phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng (theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin, an toàn thông tin và giao dịch điện tử); hành vi đưa thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự và nhân phẩm của cá nhân trên trang thông tin điện tử bị phạt tiền từ 20 triệu đến 30 triệu đồng (điểm a khoản 3 Điều 99 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP); tổ chức, doanh nghiệp thiết lập mạng xã hội có hành vi chủ động lưu trữ, truyền đưa thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, vu khống, xuyên tạc, xúc phạm uy tín của tổ chức và danh dự, nhân phẩm của cá nhân; chủ động lưu trữ, truyền đưa thông tin bịa đặt, gây hoang mang trong nhân dân bị phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 70 triệu đồng (điểm a khoản 3 Điều 100 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP)v.v…
- Các chế tài hình sự
Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người có hành vi làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm có nội dung bịa đặt, gây hoang mang trong nhân dân với mục đích chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm, phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.
Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người có hành vi sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử bịa đặt hoặc lan truyền những điều biết rõ là sai sự thật, nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vu khống với khung hình phạt cao nhất đến 07 năm tù. Ngoài ra, người phạm tội có thể sẽ bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định…
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả của PBGDPL trên mạng xã hội cũng như phòng ngừa các thông tin giả, sai sự thật, cần triển khai một số giải pháp như:
- Xây dựng các kênh chính thức từ cơ quan chức năng: các bộ, ngành, địa phương cần thiết lập và vận hành các trang mạng xã hội chính thống để đăng tải thông tin pháp luật chính xác.
- Kiểm soát và xử lý nghiêm các thông tin sai sự thật: các cơ quan quản lý cần có cơ chế phát hiện và xử lý nhanh chóng các nội dung pháp luật sai lệch trên mạng xã hội.
- Tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực sử dụng mạng xã hội trong PBGDPL cho cán bộ: các cơ quan, tổ chức pháp chế chuyên trách cần trang bị kỹ năng truyền thông số cho đội ngũ làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
- Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia pháp luật, KOLs (người có ảnh hưởng): các luật sư, chuyên gia pháp lý có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa kiến thức pháp luật một cách chuyên sâu và gần gũi hơn với công chúng.
Mạng xã hội là công cụ hiệu quả trong PBGDPL, giúp truyền tải kiến thức pháp luật nhanh chóng, rộng rãi và tăng cường sự tương tác giữa cơ quan chức năng và người dân. Tuy nhiên, để khai thác tối đa lợi ích và hạn chế rủi ro, cần có những chiến lược phù hợp nhằm kiểm soát chất lượng thông tin, đồng thời phát huy vai trò của các tổ chức và cá nhân trong việc phổ biến pháp luật. Nếu được sử dụng đúng cách, mạng xã hội sẽ trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất trong việc xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật tại Việt Nam.
Hà Ngân
[1] Đăng tải tại https://wearesocial.com/