Thứ ba, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2026
Cập nhật lúc: 27/10/2026

Hướng đến Kỷ niệm 80 năm Ngày Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946 – 19/12/2026): Bảo vệ nền độc lập, tự do của dân tộc

Ngày 19/12/1946 là dấu mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh bảo vệ độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam. Tròn 80 năm sau Ngày Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946 – 19/12/2026), việc nhìn lại bối cảnh lịch sử của những ngày đầu thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ giúp mỗi người hiểu rõ hơn những khó khăn mà đất nước đã trải qua, mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm trong công cuộc bảo vệ, xây dựng đất nước hôm nay.

Đất nước đứng trước nhiều khó khăn sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình thế giới có nhiều biến chuyển sâu sắc. Hệ thống xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu được hình thành, trở thành trụ cột của các lực lượng hòa bình, dân chủ và tiến bộ trên thế giới. Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa phát triển mạnh mẽ, nhất là tại châu Á, làm lung lay hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, đế quốc. Đồng thời, phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động đòi các quyền dân sinh, dân chủ, giữ gìn hòa bình ở các nước đế quốc cũng bắt đầu phát triển. Trong bối cảnh đó, đế quốc Mỹ tận dụng các lợi thế, nhanh chóng vươn lên cầm đầu phe tư bản chủ nghĩa, ra sức tập hợp lực lượng phản động để chống lại các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc. Các mâu thuẫn giữa những lực lượng chính trị, xã hội và các hệ thống đối lập tiếp tục tác động sâu sắc đến quan hệ quốc tế.

Tại Việt Nam, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã dẫn đến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (nay là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam), mở ra bước ngoặt trọng đại trong lịch sử dân tộc. Nhân dân Việt Nam bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do, bắt đầu xây dựng chính quyền và chế độ mới.

Chính quyền dân chủ nhân dân do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo đã được thiết lập từ Trung ương đến cơ sở. Toàn thể dân tộc quyết tâm bảo vệ nền độc lập, tự do và xây dựng đất nước. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ là niềm tự hào của dân tộc ta mà còn có tác động, cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc tại các nước thuộc địa trên thế giới.

Tuy nhiên, nền độc lập vừa giành được phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thử thách. Kinh tế đất nước kiệt quệ, sản xuất đình đốn, nông nghiệp mất mùa, đồng ruộng bỏ hoang, công nghiệp tê liệt, giá cả tăng vọt, tài chính quốc gia khánh kiệt, kho bạc trống rỗng. Hậu quả nặng nề của nạn đói cuối năm 1944, đầu năm 1945 vẫn chưa được khắc phục; hơn 2 triệu đồng bào (tương đương gần 1/10 dân số nước ta) đã chết vì đói và bệnh tật. Bên cạnh đó, do chính sách ngu dân của thực dân Pháp, trên 90% dân số Việt Nam không biết chữ.

Trong hoàn cảnh ấy, đất nước phải đồng thời đối mặt với ba thách thức lớn thường được gọi là “giặc đói”, “giặc dốt” và “giặc ngoại xâm”. Trong đó, nguy cơ từ bên ngoài cùng những khó khăn trong nước trực tiếp đe dọa sự tồn vong của chính quyền cách mạng non trẻ. Ở phía bắc vĩ tuyến 16, khoảng 20 vạn quân Trung Hoa Dân Quốc kéo vào Việt Nam với danh nghĩa giải giáp quân đội Nhật Bản, nhưng thực chất là để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Cùng với đó, thực dân Pháp cũng đang âm mưu quay lại xâm lược, biến nước ta thành thuộc địa lần thứ hai.

Lời kêu gọi lịch sử và tinh thần toàn dân kháng chiến

Trước tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”, sau nhiều nỗ lực thương lượng, nhượng bộ để giữ gìn hòa bình nhưng không thành, vào lúc 20 giờ ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến, kêu gọi toàn thể đồng bào:

“Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh!”

“Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Lời kêu gọi ấy đã vang lên như một hồi trống trận, thôi thúc toàn dân đứng lên, cầm vũ khí bảo vệ Tổ quốc. Từ Hà Nội, lời kêu gọi lan tỏa đến mọi miền đất nước, từ thành thị đến nông thôn, từ miền xuôi đến miền ngược. Ngay trong đêm 19/12/1946, quân và dân ta đã đồng loạt tấn công quân địch ở Hà Nội và các thành phố, thị xã trên cả nước. Cuộc kháng chiến toàn quốc chính thức bùng nổ.

Đây là cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ, với sự tham gia của mọi tầng lớp nhân dân: công nhân bỏ nhà máy, cầm vũ khí chiến đấu; nông dân gặt lúa xong, mang gậy gộc, giáo mác ra trận; trí thức, học sinh, sinh viên viết bài tuyên truyền, tổ chức cứu thương, vận động nhân dân; phụ nữ tham gia tiếp tế, nuôi quân, làm công tác hậu cần; người già, trẻ em cũng góp phần nhỏ bé của mình vào cuộc kháng chiến chung. Sức mạnh của dân tộc nằm ở sự đoàn kết, đồng lòng của toàn dân – khi toàn dân cùng đứng lên, không một thế lực nào có thể khuất phục được.

Ý nghĩa lịch sử và bài học cho hôm nay

Ngày 19/12/1946 không chỉ là mốc mở đầu cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kéo dài 9 năm (1946–1954), kết thúc bằng chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu, mà còn là biểu tượng của ý chí quật cường, của tinh thần “thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ” của toàn thể dân tộc Việt Nam.

Sự kiện này khẳng định ý chí sắt đá của dân tộc: không bao giờ chấp nhận làm nô lệ, không bao giờ để mất độc lập, tự do. Đây là sự tiếp nối truyền thống yêu nước của cha ông, từ Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung đến các thế hệ cách mạng sau này. Thắng lợi của cuộc kháng chiến cũng chứng minh rằng, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhân tố quyết định cho mọi thắng lợi của cách mạng.

Kỷ niệm 80 năm Ngày Toàn quốc kháng chiến là dịp để chúng ta nhìn lại bối cảnh lịch sử đặc biệt của đất nước sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, hiểu rõ hơn những khó khăn, thách thức mà chính quyền cách mạng và nhân dân phải đối mặt, cũng như quyết tâm bảo vệ nền độc lập, tự do của dân tộc.

Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, “bảo vệ nền độc lập, tự do” không chỉ là cầm súng chiến đấu, mà còn là bảo vệ chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ; bảo vệ an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội; bảo vệ nền văn hóa, bản sắc dân tộc; và bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc trong hội nhập quốc tế. Mỗi người dân, tùy theo vị trí công tác, có thể góp phần vào sự phát triển của đất nước bằng việc làm cụ thể: học tập, lao động sáng tạo, giữ gìn bản sắc văn hóa, bảo vệ an ninh mạng, và phát huy tinh thần đoàn kết toàn dân.

Phát huy ý nghĩa lịch sử của sự kiện, việc tìm hiểu và tuyên truyền về Ngày Toàn quốc kháng chiến góp phần nâng cao nhận thức về lịch sử dân tộc, trân trọng giá trị của độc lập, tự do và hiểu rõ hơn chặng đường đấu tranh bảo vệ Tổ quốc của các thế hệ đi trước. Hãy cùng nhau phát huy tinh thần của ngày Toàn quốc kháng chiến, góp phần vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa ngày càng giàu mạnh, văn minh, hạnh phúc./.

Lê Thủy

Lấy link copy
In Gửi Email Chia Sẻ

Bài viết liên quan

  • Không có bài viết liên quan
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Hôm nay:

Hôm qua:

Trong tuần:

Trong tháng:

Tất cả:

ipv6 ready